请输入您要查询的越南语单词:
单词
chậu
释义
chậu
盛器 <盛东西的器具。>
缸; 缸儿 <盛东西的器物, 一般底小口大, 用陶、瓷、搪瓷、玻璃等烧制而成。>
chậu cá cảnh
小鱼缸儿。
盆 ; 盆子; 盆儿<盛东西或洗东西用的器具, 口大, 底小, 多为圆形。>
chậu sành
缸盆。
chậu hoa.
花盆儿。
chậu rửa mặt.
脸盆。
盥 <盥洗用的器皿。>
大口盆。
随便看
công-phi-tua
công phiếu
công phu
công phu trà
công phu tu luyện
công phá
công phán
công pháp
công pháp bất vị thân
công pháp quốc tế
công phí
công phạt
công phẫn
công phủ
công quyền
công quán
công quả
công quản quốc tế
công quốc
công quỹ
công sai
công suất
công suất biểu kiến
công suất có tác dụng
công suất hiệu dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 7:47:07