请输入您要查询的越南语单词:
单词
chắc chắn thành công
释义
chắc chắn thành công
可操左券 <古代称契约为券, 用竹做成, 分左右两片立约的人各拿 一片, 左券常用作索偿的凭证'可操左券'比喻成功有把握。>
随便看
nền học thuật cũ
nền học vấn quốc gia
nền móng
nền nhà
nền nã
nền nếp
nền trắng
nền tảng
nền tảng pháp luật
nền văn hoá gốm màu
nền văn hoá Đại Vấn Khẩu
nền văn minh
nền đê
nền đường
nề nếp
nề nếp cũ
nề nếp gia đình
nể
nể mặt
nể nang
nể quá hoá hỏng
nể tình
nể vì
nệ
nệ cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 5:39:41