请输入您要查询的越南语单词:
单词
co lại
释义
co lại
抽水; 缩水 <某些纺织品、纤维等下水后收缩。>
抽缩 <机体因受刺激而收缩。>
搐缩 <抽缩。>
二乎 <畏缩。>
挛 <蜷曲不能伸直。>
屈曲 <(胳臂等)弯曲。>
收缩 <(物体)由大变小或长变短。>
sắt gặp nhiệt thì nở ra, gặp lạnh thì co lại.
铁受了热就会膨胀, 遇到冷就会收缩。
随便看
lời phẫn nộ
lời phỉ báng
lời quân tử
lời quả quyết
lời ra tiếng vào
lời ròng
lời răn
lời răn dạy
lời răn mình
lời say
lời sấm
lời tao nhã
lời than van
lời thoại
lời thoại trong kịch
lời thuyết minh
lời thành thật khuyên bảo
lời thành thật khuyên răn
lời thô tục
lời thú nhận
lời thú tội
lời thưa lại
lời thật mất lòng
lời thề
lời thề son sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 22:38:58