请输入您要查询的越南语单词:
单词
co lại
释义
co lại
抽水; 缩水 <某些纺织品、纤维等下水后收缩。>
抽缩 <机体因受刺激而收缩。>
搐缩 <抽缩。>
二乎 <畏缩。>
挛 <蜷曲不能伸直。>
屈曲 <(胳臂等)弯曲。>
收缩 <(物体)由大变小或长变短。>
sắt gặp nhiệt thì nở ra, gặp lạnh thì co lại.
铁受了热就会膨胀, 遇到冷就会收缩。
随便看
không có lỗi
không có lợi
không có lửa làm sao có khói
không có lực lượng
không có mùi vị gì cả
không có mảy may
không có ngoại lệ
không có người kế thừa
không có năng lực
không có pháp chế
không có phương pháp
không có sức
không có sức lực
không có thì giờ
không có thật
không có thực
không có tiếng tăm gì
không có triển vọng
không có trong sách vở
không có trở ngại
không có tác dụng
không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền
không có ích
không có ý thức
không có đối thủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 0:50:34