请输入您要查询的越南语单词:
单词
Comoros
释义
Comoros
科摩罗 <科摩罗由在印度洋的科摩罗群岛的三个主要岛屿和许多小岛组成的国家, 在莫桑比克和马达加斯加之间的非洲东南部的外面。虽然群岛中最大者马奥特因投票保持为法国领土状态, 但该群岛还是于1975年从法国宣布独立。在格兰得·科摩罗岛上的莫罗尼, 是此国的首都。人口346, 992。>
随便看
hình lăng trụ tam giác
hình lưỡi
hình lập phương
hình lập thể
hình lồi
hình lục giác
hình minh hoạ
hình móng ngựa
hình môi
hình mũi dùi
hình mạo
hình mẫu
hình mặt bên
hình mặt cầu
hình mặt trăng
hình mờ
hình ngôi sao
hình người
hình nhi hạ học
hình nhi thượng học
hình nhiều cạnh
hình nhân
hình như
hình nón
hình nón cụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:33