请输入您要查询的越南语单词:
单词
chi tiêu
释义
chi tiêu
出帐 <把支出的款项登上帐簿。>
费用; 开支; 用度 <开支的费用。>
chi tiêu sinh hoạt gia đình mấy tháng nay nhiều quá.
这几个月家里费用太大。 支出; 开销 <付出去; 支付。>
付款 <作为对货物或服务的报酬而支付款项。>
花用 <花销; 花费。>
随便看
thứ hai
thứ linh tinh
thứ mẫu
thứ nam
thứ nhất
thứ nào
thứ năm
thứ phẩm
thứ sáu
thứ thất
thứ trưởng
thứ tử
thứ tự
thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi
thứ tự của từ
thứ tự từ
thứ vụ
thứ đẳng
thừ
thừa
thừa biên chế
thừa cơ
thừa cơ hội
thừa cơ kiếm chác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 7:51:42