请输入您要查询的越南语单词:
单词
chi tiêu
释义
chi tiêu
出帐 <把支出的款项登上帐簿。>
费用; 开支; 用度 <开支的费用。>
chi tiêu sinh hoạt gia đình mấy tháng nay nhiều quá.
这几个月家里费用太大。 支出; 开销 <付出去; 支付。>
付款 <作为对货物或服务的报酬而支付款项。>
花用 <花销; 花费。>
随便看
lớp học
lớp học ban đêm
lớp học bình dân
lớp kịch
lớp lang
lớp lá
lớp lớn
lớp lớp
lớp lớp vòng vây
lớp lớp xuất hiện
lớp lục bì
lớp mang tấm
lớp mạ
lớp mẫu giáo chồi
lớp mỏng
lớp mỡ
lớp ngoài
lớp người già
lớp người trẻ
lớp người đi trước
lớp nham thạch
lớp phân chim
lớp phôi
lớp phôi ngoài
lớp phấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 19:41:19