请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bọ lông
释义
con bọ lông
薊马 <昆虫, 身体细而小, 黑色, 触角暗黄色, 复眼较大, 翅膀窄, 周缘有细而长的毛。有的种类对稻、棉等农作物有害。>
随便看
tan tành
tan tành mây khói
tan tác
tan xương nát thịt
Tanzania
tan đám
tao khang
tao loạn
tao nhã
tao phùng
ta oán
tao động
Tarawa
ta-rô
ta-rô đanh ốc
Tashkent
ta thán
taxi
ta-xi cho thuê
Ta-xken
tay
tay anh chị
tay ba
tay bánh
tay cao tay thấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:29:05