请输入您要查询的越南语单词:
单词
cục diện
释义
cục diện
局面 <一个时期内事情的状态。>
cục diện ổn định.
稳定的局面。
cục diện chính trị sinh động sôi nổi.
生动活泼的政治局面。 阵势 <情势; 场面。>
随便看
hoặc nhiều hoặc ít
hoặc này hoặc kia
hoặc thuật
hoặc ít hoặc nhiều
Hu Di
hu hu
hu-li-gân
hum húp
hun
hung
Hungary
hung bão
hung bạo
hung dữ
hung dữ mạnh mẽ
Hung-ga-ri
Hung Gia Lợi
hung hung
hung hãn
hung hãn tàn bạo
hung hăng
hung hăng càn quấy
hung hăng ngang ngược
hung hăng đi lại
hung khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 23:34:22