请输入您要查询的越南语单词:
单词
cục diện
释义
cục diện
局面 <一个时期内事情的状态。>
cục diện ổn định.
稳定的局面。
cục diện chính trị sinh động sôi nổi.
生动活泼的政治局面。 阵势 <情势; 场面。>
随便看
lê thơm
lê trắng
lêu
lêu bêu
lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
lêu têu
lê viên
Lê-xô-thô
lê đường
lì
lìa
lìa bỏ
lì lợm
lì mặt
lì xì
lí
lích kích
Lích-ten-xten
lí do
lí lẽ
lính
lính biên phòng
lính bảo an
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 14:42:25