请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cáo
释义
con cáo
狐 <哺乳动物的一属, 外形略像狼, 面部较长, 耳朵三角形, 尾巴长, 毛通常赤黄色。性狡猾多疑, 昼伏夜出, 吃野鼠、鸟类、家禽等。毛皮可做衣物。较常见的是草狐和赤狐。通称狐狸。>
随便看
truyền chân
truyền chất độc
xây dựng cơ bản
xây dựng cơ sở tạm thời
xây dựng gia đình
xây dựng kinh đô
xây dựng lại
xây dựng rầm rộ
xây dựng sản nghiệp
xây dựng sự nghiệp
xây dựng thêm
xây dựng triều đại
xây dựng tổ quốc
xây hình vòm
xây-lan
xây lại
xây lắp
xây móng
xây nhà
Xây-sen
xây tổ
xây vần
xây xát
xây xẩm
xây đắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 6:15:23