请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 be bờ
释义 be bờ
 驳 < 把岸或堤向外扩展。>
 đê này chưa đủ rộng, tốt nhất là be bờ ra thêm một mét nữa。
 这条堤还不够宽, 最好再驳出去一米
 xem thêm bạ bờ
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:59:58