请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba đầu sáu tay
释义
ba đầu sáu tay
三头六臂 <比喻了不起的本领。>
xa rời quần chúng, anh có ba đầu sáu tay cũng không làm gì được.
离开群众, 你就是有三头六臂也不顶用。
随便看
ra sức học hành
ra sức khước từ
ra sức suy nghĩ
ra sức đề phòng
ra tay
ra tay trợ giúp
ra tay tương trợ
ra thai
ra thao trường
ra tháng
ra thông báo
ra toà
ra trò
ra trước toà
ra trước vành móng ngựa
ra trải giường
ra trận
ra tuồng
ra tài
ra tù
rau bạc hà
rau bờ nước
rau câu rồng
rau cúc
rau cải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 10:18:07