请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba đầu sáu tay
释义
ba đầu sáu tay
三头六臂 <比喻了不起的本领。>
xa rời quần chúng, anh có ba đầu sáu tay cũng không làm gì được.
离开群众, 你就是有三头六臂也不顶用。
随便看
hãn chỉ
hãn cách
hãng
hãng buôn
hãng máy bay
hãng nước ngoài
hãng phim
hãng thông tấn
hãng tin
hãng tầu
hãng ô-tô
hãnh cầu
hãnh diện
hãnh tiến
hãn hữu
hãn mã
hãn ngạch
hãn ngữ
hãn trở
hãn vệ
hão
hão huyền
hãy
hãy còn
hãy cứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:03