请输入您要查询的越南语单词:
单词
be bét
释义
be bét
稀烂。
đám ngựa dẫm be bét của ruộng lúa.
驰马把稻田踩得稀烂。
转
一场胡涂; 不可收拾。
sai be bét.
错得一场胡涂。
随便看
đổ ập xuống
đỗ
đỗ bảng vàng
đỗi
đỗ lại
đỗ quyên
đỗ tiến sĩ
đỗ trạng nguyên
đỗ trọng
đỗ tuyệt
đỗ vũ
đỗ xanh
đỗ xe
đỗ xuống
đỗ đen
đỗ đạt
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 21:58:05