请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cờ
释义
con cờ
棋子; 棋子儿 <用木头或其他材料制成的下棋用的小块。通常用颜色分为数目相等的两部分或几部分, 下棋的人各使用一部分。>
随便看
nhơ đời
như
như bay
như bình thường
như băng tan
như bướm sóng đôi
như bạn cũ
như cha mẹ chết
như chim liền cánh
như chân với tay
như chơi
như cá gặp nước
như có như không
như cũ
như cọp thêm cánh
như giội nước sôi vào tuyết
như gấm như hoa
như huynh
như hình với bóng
như hùm thêm vây
như hệt
như keo như sơn
như keo với sơn
như... không phải
như kiến bu chỗ tanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:18:06