请输入您要查询的越南语单词:
单词
con dâu nuôi từ nhỏ
释义
con dâu nuôi từ nhỏ
童养媳; 养媳妇 <领养人家的小女孩儿做儿媳妇, 等儿子长大后再结婚。这样的小女孩儿叫做童养媳。>
随便看
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
y như
y như nguyên bản
y như thật
Yokohama
y phương
y phục
y quan
y sinh
y sĩ
y theo
y theo lệ cũ
y thuật
y thường
y-tri
y tá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 15:19:41