请输入您要查询的越南语单词:
单词
con dơi
释义
con dơi
蝙; 蝙蝠; 飞鼠; 蝠 < 哺乳动物, 头部和躯干像老鼠, 四肢和尾部之间有皮质的膜, 夜间在空中飞翔, 吃蚊、蚁等昆虫。视力很弱, 靠本身发出的超声波来引导飞行。 >
随便看
thuế địa phương
thuể thoả
thuốc
thuốc 2, 4-D
thuốc 3911
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 6:06:27