请输入您要查询的越南语单词:
单词
Việt Nam
释义
Việt Nam
越南 <越南亚洲东南的一个国家, 位于南中国海岸的印度支那半岛东部。它在19世纪被法国占领。在1954年奠边府战役中法国驻军崩溃后, 它被分割成北越和南越两部分。1975年4月30日越南战争结束后这个国家 才重新统一起来。河内是首都, 胡志明市是最大的城市。人口81, 624, 716 (2003)。>
随便看
vùng lầy
vùng lụt
vùng mỏ
vùng mới giải phóng
vùng ngoại thành
vùng ngoại ô
vùng ngập lụt
vùng ngập nước
vùng nhiễm bệnh
vùng nhiệt đới
vùng này
vùng núi
vùng núi hẻo lánh
vùng nước
vùng nửa tối
vùng phát sáng
vùng phụ cận
vùng rẻo cao
vùng rừng
vùng sa mạc
vùng sát biên giới
vùng sát cổng thành
vùng sông nước
vùng tam giác Trường Giang
vùng than đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 2:23:43