请输入您要查询的越南语单词:
单词
voi biển
释义
voi biển
海象 <哺乳动物, 身体大, 颜色深褐或灰黄, 皮上没有毛, 眼小, 没有耳郭, 上颌有两个特别长的牙。生活在海洋中, 也能在陆地上行动。长牙可以做象牙的代用品。>
随便看
bổ sung nhau
bổ sung thêm
bổ sung và cắt bỏ
bổ sung vào
bổ sung vào kho
bổ sức
bổ thép
bổ thận
bổ thể
bổ thụ
bổ tim
bổ trợ
bổ trợ cho nhau
bổ trợ lẫn nhau
bổ tâm
bổ túc
bổ tễ
bổ tỳ
bổ vây
bổ vị
bổ xuôi bổ ngược
bổ án
bổ ích
bổ đầu
bổ đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:26