请输入您要查询的越南语单词:
单词
voi biển
释义
voi biển
海象 <哺乳动物, 身体大, 颜色深褐或灰黄, 皮上没有毛, 眼小, 没有耳郭, 上颌有两个特别长的牙。生活在海洋中, 也能在陆地上行动。长牙可以做象牙的代用品。>
随便看
viên môn
viên ngoại
viên ngọc chóp mũ
viên ngọc nằm ngang
viên phòng
viên quang
viên quan nhỏ
viên thuốc
viên thông
viên thừa thẩm
viên tiêu viêm
viên trụ thể
viên tướng xông xáo
viên tịch
viên âm
viên đá mài nhỏ
viên đạn
viên đạn bọc đường
viên đất màu
Viên đầu
vi-ô-lông
vi điện kế
vi ước
vi ẩn
Viếc-gi-ni-a
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:44:13