请输入您要查询的越南语单词:
单词
việt vị
释义
việt vị
越位 <在足球赛中, 攻方的队员踢球, 同队的另一队员如果在对方半场内, 并在球的前方或攻方队员与对方端线(球场两端的界线)之间、对方队员少于二人, 都是越位。此外, 冰球、橄榄球、曲棍球赛中也有判 越位的规定。>
随便看
mới khỏi rên đã quên thầy
mới kết hôn
mới lạ
mới lạ khác thường
mới mặc
mới mẻ
mới mẻ khác thường
mới nghe gió nổi đã tưởng mưa rơi
mới nghe lần đầu
mới nguyên
mới nảy sinh
mới nổi
mới phát
mới phát sinh
mới quen
mới quen đã thân
mới ra đời
mới rồi
huyết
huyết băng
huyết bạch
huyết chiến
huyết cầu
huyết dịch
huyết dụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 16:06:57