请输入您要查询的越南语单词:
单词
việt vị
释义
việt vị
越位 <在足球赛中, 攻方的队员踢球, 同队的另一队员如果在对方半场内, 并在球的前方或攻方队员与对方端线(球场两端的界线)之间、对方队员少于二人, 都是越位。此外, 冰球、橄榄球、曲棍球赛中也有判 越位的规定。>
随便看
khu vực khai thác mỏ
khu vực kho
khu vực lân cận
khu vực lớn
khu vực ngoại thành
khu vực nền tảng
khu vực quản lý
khu vực săn bắn
khu vực thành thị
khu vực tuyển cử
Khu vực Vĩnh Linh
khu xử
khuy
khuya
khuya khoắt
khuya sớm
khuy bấm
khuy cửa
khuy khoá
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng cách mạng
khuynh hướng cảm xúc
khuynh hướng ngầm
khuynh hữu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 5:37:25