请输入您要查询的越南语单词:
单词
con ghẻ
释义
con ghẻ
俗
拖油瓶; 前夫之子 <再嫁妇女带到后夫家的子女。>
随便看
Greenland
Grenada
Grê-na-đa
gu
Guam
gua-ni-đin
Guatemala
Guinea
Guinea Bissau
Guy-a-na
Guyana
Guy-an thuộc Pháp
guốc
guốc cà kheo
guốc gỗ
guốc trượt bùn
guồng
guồng chỉ
guồng cuốn chỉ
guồng cuốn sợi
guồng máy
guồng nước
guồng quay tơ
guồng sợi
gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:06:40