请输入您要查询的越南语单词:
单词
quán trà
释义
quán trà
茶馆; 茶馆儿 <卖茶水的铺子, 设有座位, 供顾客喝茶。>
茶楼 <有楼的茶馆(多用做茶管的名称)。>
茶社 <茶馆儿或茶座儿①(多用做茶馆儿或茶座儿的名称)。>
随便看
vào bến
vào chầu
vào chỗ
vào chỗ ngồi
vào chủ ra tớ
vào cuộc
vào cảng
vào cửa
vào hè
vào hùa
vào hạ
vào học
vào kho
vào khoảng
vào liệm
vào luồn ra cúi
vào lỗ hà, ra lỗ hổng
vào lớp
vào miệng
vào mùa mai vàng
vào mộng
vào Nam ra Bắc
vào nghề
vào nhà cướp của
vào nơi nước sôi lửa bỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 21:12:35