请输入您要查询的越南语单词:
单词
đô thị
释义
đô thị
城池 <(书>城墙和护城河, 指城市。>
城市 <人口集中、工商业发达、居民以非农业人口为主的地区, 通常是周围地区的政治、经济、文化中心。>
都 <大城市, 也指以盛产某种东西而闻名的城市。>
đô thị
都市
都会 <都市。>
都市 <大城市。>
通都大邑 <四通八达的大城市。>
随便看
tình hình cụ thể
tình hình giao thông
tình hình gió
tình hình gấp rút
tình hình gần đây
tình hình hoả hoạn
tình hình hạn hán
tình hình khái quát
tình hình khí hậu
tình hình kinh tế
tình hình một nước
tình hình nguy hiểm
tình hình ngày một xấu đi
tình hình nội bộ
tình hình quân sự
tình hình quân địch
tình hình quốc gia
tình hình ra hoa
tình hình sâu bệnh
tình hình tai nạn
tình hình thiên tai
tình hình thị trường
tình hình thực tế
tình hình trong nước
tình hình tổng quát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 14:09:22