请输入您要查询的越南语单词:
单词
đùa gió trêu trăng
释义
đùa gió trêu trăng
吟风弄月 <旧时有的诗人做诗爱用风花雪月做题材, 因此称这类题材的写作为吟风弄月(多含贬义)。也说吟风咏月。>
随便看
Bắc Triều Tiên
Bắc Tề
Bắc Tống
Bắc Việt
bắc vĩ tuyến
Bắc Âu
bắc ôn đới
bắc Đại Tây Dương
Bắc Địch
bắc điện
bắc đường
bắc đẩu
bắc đẩu bội tinh
bắn
bắn bia
bắn bỏ
bắn chết
bắn chụm
bắn cung
bắn dò
bắn giết
bắn giết nhau
bắng nhắng
bắn hơi
bắn hạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 8:36:07