请输入您要查询的越南语单词:
单词
đùa bỡn
释义
đùa bỡn
凑趣儿 <逗笑取乐。>
逗引 <用言语、行动逗弄对方借以取乐。>
开胃; 开心 <戏弄别人, 使 自己高兴。>
起哄 <许多人向一两个人开玩笑。>
戏弄; 戏耍; 撮弄 < 耍笑捉弄; 拿人开心。>
方
开涮 <戏弄(人); 开玩笑。>
随便看
vui buồn lẫn lộn
vui chung
vui chuyện
vui chơi
vui chơi giải trí
vui chơi thoả thích
vui cười
vui dạ
vui hè
vui khoẻ
vui lên
vui lòng
vui lòng khách đến
vui lòng phục tùng
vui mắt
vui mừng
vui mừng hạnh phúc
vui mừng hớn hở
vui mừng khôn xiết
vui mừng may mắn
vui mừng nhảy nhót
vui mừng phấn khởi
vui mừng quá đỗi
vui quá hoá buồn
vui quên đường về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 9:59:36