请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá độ
释义
quá độ
大发 <超过了适当的限度; 过度(后面常跟'了'字)。>
过渡 <事物由一个阶段或一种状态逐渐发展变化而转入另一个阶段或另一种状态。>
thời kỳ quá độ
过渡时期。
跃迁 <原子、分子等由某一种状态过渡到另一种状态, 如一个能级较高的原子发射一个光子而跃迁到能级较低的原子。>
随便看
uốn dẻo
uống
uống cho đã
uống hả hê
uống máu
uống máu ăn thề
uống nước nhớ nguồn
uống nước nhớ người đào giếng
uống rượu
uống rượu chay
uống rượu giải sầu
uống rượu li bì
uống rượu quá mức
uống rượu suông
uống rượu theo tua
uống rượu độc giải khát
uống say
uống sun-fát ba-ri
uống thuốc
uống thuốc trợ tiêu
uống thuốc xổ
uống thuốc độc
uống thuốc độc giải khát
uống thả cửa
uống tràn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 10:17:50