请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá độ
释义
quá độ
大发 <超过了适当的限度; 过度(后面常跟'了'字)。>
过渡 <事物由一个阶段或一种状态逐渐发展变化而转入另一个阶段或另一种状态。>
thời kỳ quá độ
过渡时期。
跃迁 <原子、分子等由某一种状态过渡到另一种状态, 如一个能级较高的原子发射一个光子而跃迁到能级较低的原子。>
随便看
buồng hoá nghiệm
buồng hành khách
buồng học
buồn giận
buồng kho
buồng khách
buồng khám bệnh
buồng không
buồng kín
buồng làm việc
buồng lái
buồng lò sưởi
buồng lấy số
buồng lọc không khí
buồng máy
buồng mổ
buồng ngủ
buồng nhỏ trên tàu
buồng não
buồng nằm riêng
buồng ong
buồng phao
buồng phát thuốc
buồng phổi
buồng phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 2:12:05