请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời chú cẩn cô
释义
lời chú cẩn cô
紧箍咒 <《西游记》里唐僧用来制服孙悟空的咒语, 能使孙悟空头上套的金箍缩紧, 使他头疼, 因此叫紧箍咒。比喻束缚人的东西。>
随便看
tích kinh
Tích Lan
tích luỹ
tích luỹ ban đầu
tích luỹ công đức
tích luỹ nguyên thuỷ
tích luỹ từng chút
tích lại
tích nước
tích phân
tích phân ba lớp
tích phân bất thường
tích phân học
tích phân kép
tích phân mặt
tích phân phụ
tích phân riêng
tích phân đơn
tích phân đầu
tích phân đầy đủ
tích súc
tích số
tích thiểu thành đa
tích thiện
tích tiểu thành đại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:05:41