请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời dự đoán
释义
lời dự đoán
预言 <预先说出的关于将来要发生什么事情的话。>
随便看
xoay gấp
xoay người
xoay nhanh
xoay như chong chóng
xoay quanh
xoay quanh mặt trời
xoay quay
xoay sở
xoay sở để tiến thân
xoay tròn
xoay trần
xoay tít
xoay vòng
xoay vần
xoay xở
xoe
xoen xoét
xoi
xoi bói
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:20:52