请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm chờ sung rụng
释义
nằm chờ sung rụng
等米下锅 <形容家无存粮, 生活穷困。亦比喻只是消极等待条件成熟, 而不在工作中积极创造条件。>
随便看
noi theo
noi theo người xưa
No Ke-rơ-lai-nơ
no lòng
no lòng mát ruột
nom
non
phụ tùng thay thế
phụ tải
phụ tố
phụ tử
phụ việc
phụ vào
phụ xướng
phụ âm
phụ âm kép
phụ âm sát
phụ âm tắc
phụ đạo
phụ đề
phủ
phủ an
phủ chính
phủ doãn
phủ dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 16:17:31