请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời ngon tiếng ngọt
释义
lời ngon tiếng ngọt
花腔 <比喻花言巧语。>
dùng lời ngon tiếng ngọt
耍花腔
lời ngon tiếng ngọt của nó, tôi đã nếm rồi.
他的那套花言巧语, 我早有领教。
花言巧语 <指虚假而动听的话。>
甜言蜜语 <为了讨人喜欢或哄骗人而说的好听的话。>
随便看
tội nghiệp
tội nhân
tội phạm
tội phạm bị kết án
tội phạm bị áp giải
tội phạm chính trị
tội phạm chưa xử
tội phạm hiện hành
tội phạm hình sự
tội phạm quan trọng
tội phạm trốn trại
tội trạng
tội trọng
tội tình
tội tổ tông
tội vạ
tội ác
tội ác cùng cực
tội ác rành rành
tội ác tày trời
tội án
tội đày
tội đáng muôn chết
tội đồ
tột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 0:59:41