请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời ngon tiếng ngọt
释义
lời ngon tiếng ngọt
花腔 <比喻花言巧语。>
dùng lời ngon tiếng ngọt
耍花腔
lời ngon tiếng ngọt của nó, tôi đã nếm rồi.
他的那套花言巧语, 我早有领教。
花言巧语 <指虚假而动听的话。>
甜言蜜语 <为了讨人喜欢或哄骗人而说的好听的话。>
随便看
tách trà
tách trà có nắp
tách trà lớn
tách tách
tác hại
tác hợp
tác loạn
tác nghiệp
tác nghiệt
tác ngạnh
tác nhân
tác oai tác oái
tác phong
tác phong công tử
tác phong không đúng đắn
tác phong nhà binh
tác phong quan liêu
tác phong quân nhân
tác phong và kỷ luật
tác phản
tác phẩm
tác phẩm chuyên ngành
tác phẩm cuối cùng
tác phẩm cuối đời
tác phẩm dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:50:55