请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời ngon tiếng ngọt
释义
lời ngon tiếng ngọt
花腔 <比喻花言巧语。>
dùng lời ngon tiếng ngọt
耍花腔
lời ngon tiếng ngọt của nó, tôi đã nếm rồi.
他的那套花言巧语, 我早有领教。
花言巧语 <指虚假而动听的话。>
甜言蜜语 <为了讨人喜欢或哄骗人而说的好听的话。>
随便看
bệnh di tinh
bệnh do khí ép
bệnh do độ cao
bệnh dương mao đinh
bệnh dịch
bệnh dịch gia súc
bệnh dịch hạch
bệnh dịch trâu bò
bệnh dịch tả
bệnh dịch vào mùa xuân
bệnh dịch vào mùa đông
bệnh ecpet
bệnh ghen
bệnh ghẻ
bệnh ghẻ cóc
bệnh ghẻ lở
bệnh giang mai
bệnh giun chỉ
bệnh giun móc
bệnh giáo điều
bệnh giấy tờ
bệnh glô-côm
bệnh gà toi
bệnh gù
bệnh hay lây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:48:45