请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn thợ mỏ
释义
đèn thợ mỏ
安全灯 <在矿井里用的可以防止引起混合气爆炸的灯。灯上有铜丝网罩, 可以放散灯焰四周的热量。根据它的火焰变化、又可以估计矿井内气体的含毒量。>
随便看
gây chiến
gây chuyện
gây chuyện thị phi
gây chú ý
gây cười
gây dựng
gây dựng cơ đồ
gây giống
gây gây
gây gổ
gây hoạ
gây huyên náo
gây hưng phấn
gây hại
gây hấn
gây hận thù
gây hỗn độn
gây hờn
gây khó
gây khó chịu
gây khó dễ
gây khó khăn
gây loạn
gây lộn
gây lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 6:51:34