请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn thuỷ ngân
释义
đèn thuỷ ngân
水银灯 <一种产生强光的照明装置。把水银充入真空的硬质玻璃管或石英玻璃管内, 通电后, 水银蒸气放电而发出强光。多用于摄影、晒图和街道照明等。>
随便看
tự thán
tự thân
tự thân vận động
tự thú
tự thư
tự thương thân
tự thẹn
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:18:52