请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn thuỷ ngân
释义
đèn thuỷ ngân
水银灯 <一种产生强光的照明装置。把水银充入真空的硬质玻璃管或石英玻璃管内, 通电后, 水银蒸气放电而发出强光。多用于摄影、晒图和街道照明等。>
随便看
quay
quay chung quanh
quay cuồng
quay cóp
quay giáo
quay gót
quay lưng
quay lưng lại
quay lưng lại với đời
quay lưng về hướng
quay lưng với cuộc đời
quay lại
quay lại còn kịp
quay lại nơi canh phòng
quay mình
quay mật ong
quay người
quay người lại
quay ngược
quay ngược lại
quay nhìn lại
quay phim
quay quanh
quay quắt
quay súng lại bắn quân mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 23:26:49