请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân sư
释义
quân sư
参谋 <指代出主意的人。>
anh ấy làm quân sư cho anh.
他给你当参谋。
军师 <旧时小说戏曲中所说在军中担任谋划的人。>
nếu anh đánh cờ, tôi sẽ làm quân sư cho anh.
你要下象棋, 我来给你当军师。 司令 <某些国家军队中主管军事的人。>
随便看
cách giải quyết
cách giải quyết tốt
cách giải quyết vấn đề
cách giải quyết độc nhất vô nhị
cách gọi căm ghét
cách gọi khác
cá chim
cá chim chà
cá chim trắng
cá chiên
cá chiên bé
cách khoảng
cách khác
cách luật
cách ly
cách làm
cách làm có sẵn
cách làm cũ
cách làm hay
cách làm khác nhau, kết quả như nhau
cách làm lịch
cách làm thường lệ
cách làm truyền thống
cách làm xưa
cách mượn sách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 21:49:13