请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân sư
释义
quân sư
参谋 <指代出主意的人。>
anh ấy làm quân sư cho anh.
他给你当参谋。
军师 <旧时小说戏曲中所说在军中担任谋划的人。>
nếu anh đánh cờ, tôi sẽ làm quân sư cho anh.
你要下象棋, 我来给你当军师。 司令 <某些国家军队中主管军事的人。>
随便看
van lạy
van mở hơi
van mở sớm
van nài
van nước
van nước ngược
van nước sả
van tháo nước thừa
Va-nu-a-tu
Vanuatu
van vái
van vỉ
van xe
van xin
van xin hộ
va-nát
van điều chỉnh hơi
van ống nước
va phải đá ngầm
vaseline
vay
vay lãi
vay lời
vay mượn
vay mượn khắp nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 23:33:01