请输入您要查询的越南语单词:
单词
vaseline
释义
vaseline
凡士林 <石蜡和重油的混合物, 半透明, 半固态, 淡黄色, 精炼后成纯白色。医药上用来制油膏, 工业上用做防锈剂和润滑剂。也叫矿脂。(英vaseline)。>
随便看
đồng hao
đồ nghi trượng
đồ nghiệp chướng
đồng hoang
đồng hoang cỏ dại
đồng hoá
đồng hoá dân tộc
đồng huyệt
đồng hàng
đồng hành
đồng hào
đồng hào bằng bạc
đồ nghèo
đồng hương
đồng hương hội
đồ nghề
đồng học
đồng hồ
đồng hồ bàn
đồng hồ bách phân
đồng hồ báo giờ
đồng hồ báo thức
đồng hồ bấm giây
đồng hồ bấm giờ
đồng hồ bỏ túi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 21:41:03