请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân sự
释义
quân sự
军事; 戎 <与军队或战争有关的事情。>
công tác quân sự.
军事工作。
hành động quân sự.
军事行动。
khu vực quân sự.
军事基地。
khoa học quân sự.
军事科学。
军用 <军事上使用的。>
bản đồ quân sự.
军用地图。
máy bay quân sự.
军用飞机。
随便看
dục
dục anh
dục anh đường
dục cầu
dục giới
Dục Hà
dụ chỉ
dục tình
dục tú
dục tốc bất đạt
dục vọng
dụ dẫn
dụ dỗ
dụ dỗ gian dâm
dụ dỗ người gian dâm
dụ dỗ đe doạ
dụ hoặc
dụ hàng
dụi
dụ khách
dụm
dụm đá thành non
dụng
dụng binh
dụng cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:02:57