请输入您要查询的越南语单词:
单词
Vân Nam
释义
Vân Nam
云; 云南 <省名。位于云岭之南, 东界广西、贵州, 东北界四川, 西北界西康, 西与西南界缅甸, 南界越南, 面积约四百五十一平方公里, 省会昆明市。简称为"滇"。>
chân giò hun khói Vân Nam
云腿(云南宣威一带出产的火腿)。
随便看
hệ sông
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
hệ số nhiệt độ
hệ số nở
hệ số phản ứng
hệ số tỷ lệ
hệ số vi phân
hệ số xoắn
hệ số ép lún
hệ số điện môi
hệ sợi
hệt
hệ Tam Điệp
hệ tham chiếu
hệ thần kinh
hệ thập phân
hệ thống
hệ thống cung cấp
hệ thống công trình thuỷ lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:03:07