请输入您要查询的越南语单词:
单词
Vân Nam
释义
Vân Nam
云; 云南 <省名。位于云岭之南, 东界广西、贵州, 东北界四川, 西北界西康, 西与西南界缅甸, 南界越南, 面积约四百五十一平方公里, 省会昆明市。简称为"滇"。>
chân giò hun khói Vân Nam
云腿(云南宣威一带出产的火腿)。
随便看
hoạt động thể dục thể thao
hoạt động thể thao
hoạt động trọng thể
hoạt động trở lại
hoạt động xã hội
hoạ tượng
hoạt ảnh
hoạ từ miệng mà ra
hoạ từ trong nhà
hoạ từ trong nội bộ
hoạ vô đơn chí
hoạ vần
hoạ đạc
hoạ đến dồn dập
hoạ đồ
hoả
hoả bài
hoả bả tiết
hoả công
hoả cấp
hoả dược
hoả giáo
hoả hoạn
hoả hình
hoả hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 1:02:28