请输入您要查询的越南语单词:
单词
vân nghê
释义
vân nghê
云霓 <云与虹。为下雨的征象。因大旱必盼云霓, 故亦可比喻为人所渴望的事物。>
随便看
chánh tổng
chánh văn phòng
chánh án
chán mắt
chán mớ đời
chán ngán
chán ngấy
chán ngắt
chán nản
chán phè
chán phèo
chán tai
chán vạn
chán đời
cháo
cháo búp
cháo bồi
cháo bột
cháo cá
cháo gà
cháo hoa
cháo huyết
cháo lòng
cháo lỏng
cháo mồng 8 tháng chạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:28:03