请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù thêm
释义
bù thêm
上 <添补; 增加。>
贴水 <调换票据或兑换货币时所补足的差额。>
找补 <把不足的补上。>
không đủ thì bù thêm một ít.
不够再找补点儿。
hôm nay đưa trước anh một phần, thiếu bao nhiêu ngày mai bù thêm.
今儿先给你一部分, 差多少明儿找齐。 找齐 <补足。>
随便看
kinh truyện
kinh truyện thánh hiền
kinh trập
kinh tuyến
kinh tuyến Greenwich
kinh tuyến Tây
kinh tuyến từ
kinh tế
kinh tế cá thể
kinh tế có kế hoạch
kinh tế diêu dịch
kinh tế hàng hoá
kinh tế hàng hoá nhỏ
kinh tế học vĩ mô
kinh tế hộ gia đình
kinh tế hợp tác xã
kinh tế khó khăn
kinh tế không phồn vinh
kinh tế kế hoạch
kinh tế lao dịch
kinh tế nông nghiệp cá thể
kinh tế phú nông
kinh tế quốc doanh
kinh tế quốc dân
kinh tế tiền tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 0:04:36