请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù thêm
释义
bù thêm
上 <添补; 增加。>
贴水 <调换票据或兑换货币时所补足的差额。>
找补 <把不足的补上。>
không đủ thì bù thêm một ít.
不够再找补点儿。
hôm nay đưa trước anh một phần, thiếu bao nhiêu ngày mai bù thêm.
今儿先给你一部分, 差多少明儿找齐。 找齐 <补足。>
随便看
bán sỉ
bán sống bán chết
bán sức
bán sức lao động
bán thiếu
bán thoát ly
bán thuộc địa
bán thành phẩm
bán tháo
bán thân
bán thân bất toại
bán thịt
bán thử
bán thực dân địa
bán tiếng
bán tiền mặt
bán tiền tươi
bán trao tay
bán trôn nuôi miệng
bán trú
bán trộm
bán trời không văn tự
bán tuần san
bán tín bán nghi
bán tống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 22:16:50