请输入您要查询的越南语单词:
单词
quãng đời còn lại
释义
quãng đời còn lại
余年 <晚年。>
an hưởng quãng đời còn lại
安度余生。 余生 <指晚年。>
随便看
vang vang
vang vọng
vang động
vang động núi sông
vanh
va nhau
vanh vách
van hơi nước
va-ni
va-ni-lin
van lơn
van lạy
van mở hơi
van mở sớm
van nài
van nước
van nước ngược
van nước sả
van tháo nước thừa
Va-nu-a-tu
Vanuatu
van vái
van vỉ
van xe
van xin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 19:46:23