请输入您要查询的越南语单词:
单词
đời
释义
đời
辈; 辈儿; 辈子; 一生; 一世 <一世或一生。>
nửa đời sau
后半辈儿。
nửa đời
半辈子(半生)。
代 <历史的分期; 时代。>
世代; 年间 <(很多)年代。>
尘世 <佛教徒或道教徒指现实世界, 跟他们所幻想的理想世界相对。>
时代 <指历史上以经济、政治、文化等状况为依据而划分的某个时期。>
生活 <人或生物为了生存和发展而进行的各种活动。>
随便看
phân số giả
phân số giản ước
phân số hữu tỷ
phân số không thể rút gọn
phân số lẻ
phân số nguyên
phân số thập phân
phân số tối giản
phân số vô tỷ
phân số đơn giản
phân số đại số
phân thành
phân thân
phân thức
phân tranh
phân tro
phân trần
phân trồng hoa
phân tách
phân tán
phân tán bốn phía
si-líc đi-ô-xít
sim
si mê
sin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 17:11:22