请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc xì-gà
释义
thuốc xì-gà
吕宋药; 雪茄 <用烟叶卷成的烟, 形状较一般的香烟粗而长。也叫卷烟。(英:cigar)。>
随便看
ý ban đầu
ý cha
ý cha chả
ý chí
ý chí bạc nhược
ý chí chiến đấu
ý chí chiến đấu sục sôi
ý chí của dân
ý chí kiên cường
ý chí kiên cường và giàu lòng hi sinh
ý chí luận
ý chính
ý chí sắt đá
ý chỉ
ý chỉ của thần
ý chủ yếu
ý chừng
ý cảnh
ý của đầu đề bài văn
ý dân
ý dĩ
ý gốc
ý hay
ý hội
ý hợp tâm đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:12:39