请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù xù
释义
bù xù
擀毡 <蓬松的绒毛、头发等结成片状。>
tóc tai bù xù, mau lấy lược chải đi.
头发都擀毡了, 快梳一梳吧。
乱蓬蓬 <(乱蓬蓬的)形容须发或草木凌乱。>
蓬 <蓬松。>
đầu tóc bù xù.
蓬着头。
蓬乱 <草、头发等松散杂乱。>
披散 <(头发、鬃毛)散着下垂。>
随便看
thông thương
thông thường
thông thạo
thông thống
thông tin
thông tin hữu tuyến
thông tin liên lạc
thông tri
thông trắng
thông tuệ
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:03:06