请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù xù
释义
bù xù
擀毡 <蓬松的绒毛、头发等结成片状。>
tóc tai bù xù, mau lấy lược chải đi.
头发都擀毡了, 快梳一梳吧。
乱蓬蓬 <(乱蓬蓬的)形容须发或草木凌乱。>
蓬 <蓬松。>
đầu tóc bù xù.
蓬着头。
蓬乱 <草、头发等松散杂乱。>
披散 <(头发、鬃毛)散着下垂。>
随便看
người bên cạnh
người bình dân
người bình thường
người bóc lột
người bạch tạng
người bại liệt
người bạn
người bạn tốt
người bản xứ
người bản địa
màn phản quang
màn quây
màn quây xe
màn quần
màn song khai
màn sân khấu
màn sắt
màn tre
màn trướng
màn trời
màn trời chiếu đất
màn vây
màn xe
màn đen
màn đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 17:21:06