请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù xù
释义
bù xù
擀毡 <蓬松的绒毛、头发等结成片状。>
tóc tai bù xù, mau lấy lược chải đi.
头发都擀毡了, 快梳一梳吧。
乱蓬蓬 <(乱蓬蓬的)形容须发或草木凌乱。>
蓬 <蓬松。>
đầu tóc bù xù.
蓬着头。
蓬乱 <草、头发等松散杂乱。>
披散 <(头发、鬃毛)散着下垂。>
随便看
lụa
lụa hoa
lụa Hàng Châu
lụa hồng
lụa là
lụa là gấm vóc
lụa lèo
lụa màu
lụa màu trắng xanh
lụa mịn
lụa mỏng
lụa mộc
lụa nhàu Hồ Châu
lụa nâu
lụa thô
lụa trắng
lụa tơ sống
lụa tơ tằm
lụa vàng
lụa vân
lụa vân tuyến xuân
lụa vóc
lục
Lục An
lục bát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 5:00:45