请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 màn trướng
释义 màn trướng
 榥; 幄 <帷幕、屏风之类。>
 帷幄; 幌 < 军队里用的帐幕。>
 trù hoạch ở nơi màn trướng; quyết định sách lược tác chiến ở phía sau.
 运筹帷幄。
 帐子 <用布、纱或绸子等做成的张在床上或屋子里的东西。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:05:08