请输入您要查询的越南语单词:
单词
màn trướng
释义
màn trướng
榥; 幄 <帷幕、屏风之类。>
帷幄; 幌 < 军队里用的帐幕。>
trù hoạch ở nơi màn trướng; quyết định sách lược tác chiến ở phía sau.
运筹帷幄。
帐子 <用布、纱或绸子等做成的张在床上或屋子里的东西。>
随便看
hình móng ngựa
hình môi
hình mũi dùi
hình mạo
hình mẫu
hình mặt bên
hình mặt cầu
hình mặt trăng
hình mờ
hình ngôi sao
hình người
hình nhi hạ học
hình nhi thượng học
hình nhiều cạnh
hình nhân
hình như
hình nón
hình nón cụt
hình nón ngoại tiếp
hình nón đáy tròn
hình nổi
hình nộm
hình pháp
chỗ tập diễn trò
chỗ tắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:01:05