请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù đầu bù cổ
释义
bù đầu bù cổ
惨淡 <形容苦费心力。也叫惨澹。>
công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc
惨淡经营
昏头昏脑 <形容头脑迷糊, 神志不清。也说昏头昏脑。>
suốt ngày anh ấy bận bù đầu bù cổ, còn đâu mà để ý đến việc này.
他一天到晚忙得昏头昏脑的, 哪顾得这件事。 忙得昏晕脑胀。
随便看
vợt
vợt bóng bàn
vợ trước
vợt ten- nít
vợ vua
vợ đầu
vụ
vụ bê bối
Vụ Bản
vục
vụ chiêm
vụ cháy
Vụ Châu
vụ chính
vụ cuối thu
vụ cá
vụ cầu
vụ danh
Vụ Giang
vụ gặt
vụ gặt lúa mạch
vụ gặt nhỏ
vụ hè thu
vụ kiện
vụ kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:46:53