请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ phi cơ
释义
thuỷ phi cơ
水上飞机 <能在水上降落和起飞的飞机。在左右机翼下面装有浮筒。用于运输和海上救生, 也可以进行侦察、布雷等。>
随便看
mệnh lệnh rõ ràng
mệnh lệnh điều động
mệnh lệnh đã ban ra
mệnh mạch
mệnh phụ
mệnh trời
mệnh vận
mệnh án
mệnh đề
mệnh đề phụ
mệt
mệt chỉ muốn ngủ
mệt dừ
mệt lả
mệt lử
mệt mỏi
mệt mỏi rã rời
mệt nhoài
mệt nhọc
mệt nhọc quá độ
mệt nhọc vất vả
mệt nhừ
nảy sinh
nảy sinh cái mới
nảy sinh xung đột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 10:04:43