请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậm
释义
đậm
醇厚 <(气味、滋味)纯正浓厚。>
粗重 <形体宽, 颜色浓。>
lông mày anh ta đậm đen.
他的眉毛显得浓黑粗重。
浓 <液体或气体中所含的某种成分多; 稠密(跟'淡'相对)。>
mực đậm.
浓墨。
trà đậm.
浓茶。
浓郁 <(色彩、情感、气氛等)重。>
惨痛 <悲惨痛苦。>
随便看
sổ kế toán
sổ lưu niệm
sổ lồng
sổ mũi
sổng chuồng
sổ nhân khẩu
sổ nhật ký
sổ nợ
sổ nợ chính trị
sổ nợ rối mù
sổ quỹ
sổ sách
sổ sách lung tung
sổ sách lộn xộn
sổ tay
sổ thu chi
sổ thu chi tiền mặt
sổ tiết kiệm
sổ tài khoản
thấp kém hơn
thấp lè tè
thấp lùn
thấp lụp sụp
thấp nhất
thấp tha thấp thỏm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:19:48