请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậm
释义
đậm
醇厚 <(气味、滋味)纯正浓厚。>
粗重 <形体宽, 颜色浓。>
lông mày anh ta đậm đen.
他的眉毛显得浓黑粗重。
浓 <液体或气体中所含的某种成分多; 稠密(跟'淡'相对)。>
mực đậm.
浓墨。
trà đậm.
浓茶。
浓郁 <(色彩、情感、气氛等)重。>
惨痛 <悲惨痛苦。>
随便看
tranh thủ gieo hạt
tranh thủ lúc rảnh
tranh thủ lúc rảnh rỗi
tranh thủ thời gian
tranh thủ tình cảm
tranh thủ từng phút từng giây
tranh trò
tranh tuyên truyền
tranh Tây
tranh tết
tranh tối tranh sáng
tranh tồn
tranh tục tĩu
tranh tụng
tranh tứ bình
tranh vanh
tranh vui
tranh vẽ
tranh vẽ bằng tay
tranh vẽ bằng than
tranh Âu Tây
tranh áp phích
tranh ăn
tranh đoan
tranh đoạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 20:06:23