请输入您要查询的越南语单词:
单词
đập bàn
释义
đập bàn
拍案 <拍桌子(表示强烈的愤怒、惊异、赞赏等感情)。>
đập bàn đứng dậy.
拍案而起。
đập bàn tán thưởng.
拍案叫绝(拍桌子叫好, 形容非常赞赏)。
随便看
ấn tích
ấn tín
ấn tín và dây đeo triện
ấn tượng
ấn tượng sai
ấn tượng sâu sắc
ấn tượng tốt
ấn vua
ấn xuống
ấn đường
ấn định
ấp
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 8:23:48