请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ sản
释义
thuỷ sản
水产 <海洋、江河、湖泊里出产的动物, 藻类等的统称, 一般指有经济价值的, 如各种鱼、虾、蟹、贝类、海带、石花菜等。>
渔产 <渔业产品。>
dọc vùng duyên hải thuỷ sản phong phú
沿海渔产丰富。
随便看
chăn gối chiếu nệm
chăn loan gối phượng
chăn màn gối đệm
chăn nuôi
chăn nuôi gia súc
chăn nỉ
chăn phủ giường
chăn thả gia súc
chăn trải ra sàn
chăn đơn
chăn đơn gối chiếc
chăn đệm
chăn đệm lót nền
chĩa
chĩa vào
chĩnh
chũm
chũm choẹ
chũm choẹ nhỏ
chũn chĩn
chơ chỏng
chơi
chơi bi-da
chơi bài
chơi bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 18:06:08