请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ sản
释义
thuỷ sản
水产 <海洋、江河、湖泊里出产的动物, 藻类等的统称, 一般指有经济价值的, 如各种鱼、虾、蟹、贝类、海带、石花菜等。>
渔产 <渔业产品。>
dọc vùng duyên hải thuỷ sản phong phú
沿海渔产丰富。
随便看
ẩn hình
ẩn khuất
ẩn kín
ẩn lánh
ẩn lậu
ẩn lực
ẩn mình
ẩn mật
ẩn ngữ
ẩn nhiệt
ẩn nhẫn
ẩn náu
ẩn núp
ẩn nấp
ẩn nặc
ẩn sĩ
ẩn số
ẩn thân
ẩn tuổi
ẩn tàng
ẩn tình
ẩn tích
ẩn ác ý
ẩn ý
ẩn ưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 15:31:35