请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tinh nâu
释义
thuỷ tinh nâu
茶晶 <颜色像浓茶汁的水晶, 多用来做眼镜的镜片。>
墨晶 <水晶的一种, 深棕色, 略近黑色。可做眼镜片。>
钙玻璃 <含钙量多的一种玻璃, 这种玻璃大量用作商品(如瓶、平底杯和窗玻璃)。>
随便看
mấu trên yên ngựa
mấy
mấy bữa nay
mấy chốc
mấy hôm
mấy hôm nay
mấy khi
mấy lần
mấy mươi
mấy ngày gần đây
mấy ngày liền
mấy ngày nay
mấy ngày này
mấy ngày qua
mấy ngày trước
mấy năm gần đây
mấy nỗi
mấy thuở
mấy đêm liền
mấy đời
mấy đời thân nhau
mầm
mầm bệnh
mầm của nấm
mầm dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 22:36:02