请输入您要查询的越南语单词:
单词
mấy đời
释义
mấy đời
隔世 <隔了一世。>
nhớ lại những việc đã qua, giống như đã mấy đời.
回念前尘, 有如隔世。 世代 <好几辈子。>
mấy đời tương truyền.
世代相传。
mấy đời làm nghề nông.
世代务农。
随便看
nhăn mặt
nhăn nheo
nhăn nhíu
nhăn nhó
nhăn nhúm
nhăn trán
nhĩ
nhĩ huyết xuất
Nhĩ Hải
nhĩ học
nhĩ mục
nhũ danh
nhũ hoa
nhũ hoá
nhũ hương
nhũ kim loại
nhũ kế
nhũ mẫu
nhũn
nhũn dần
nhũng lạm
nhũng nhiễu
nhũng nhẵng
nhũn nhùn
nhũn nhặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 6:53:18