请输入您要查询的越南语单词:
单词
mấy đời
释义
mấy đời
隔世 <隔了一世。>
nhớ lại những việc đã qua, giống như đã mấy đời.
回念前尘, 有如隔世。 世代 <好几辈子。>
mấy đời tương truyền.
世代相传。
mấy đời làm nghề nông.
世代务农。
随便看
rèm màn
rèm sậy
rèn
rèn cặp
rèn dập
rèn luyện
rèn luyện hàng ngày
rèn luyện phẩm cách
rèn luyện qua thực tế
rèn sắt
rèn sắt khi còn nóng
rèn tập
rèn đúc
phung phí tiền của
phung phúng
phu ngựa
phu nhân
phun nộc độc
phun ra
phun sơn
phun tung toé
phun xi măng
phu phen
phu phụ
phu quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 2:01:35