请输入您要查询的越南语单词:
单词
mấy đời
释义
mấy đời
隔世 <隔了一世。>
nhớ lại những việc đã qua, giống như đã mấy đời.
回念前尘, 有如隔世。 世代 <好几辈子。>
mấy đời tương truyền.
世代相传。
mấy đời làm nghề nông.
世代务农。
随便看
cây rau ngổ
cây rau rút
cây rau răm
cây rau sam
cây rau é
cây rau đay
cây riềng
cây riềng nếp
cây rong biển
cây rong ly
cây rong đuôi chó
cây rum
cây ruối
cây ráng
cây ráy
cây ráy leo
cây râm
cây râu mèo
cây rút dại
cây rậm
cây rụng lá
cây rụng tiền
cây rừng
cây rừng trùng điệp xanh mướt
cây rừng đan xen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 15:25:11