请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 mấy đời
释义 mấy đời
 隔世 <隔了一世。>
 nhớ lại những việc đã qua, giống như đã mấy đời.
 回念前尘, 有如隔世。 世代 <好几辈子。>
 mấy đời tương truyền.
 世代相传。
 mấy đời làm nghề nông.
 世代务农。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:28:05