请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tức
释义
thuỷ tức
水螅; 螅 <腔肠动物, 身体圆筒形, 褐色, 口周围有触手, 是捕食物的工具, 体内有一个空腔。附着在池沼、水沟中的水草或枯叶上。大多雌雄同体, 生殖方法有二:通常进行无性生殖(由身体长出芽体); 夏初 和秋末进行有性生殖。>
随便看
đội cảnh vệ
đội cận vệ
đội cổ động viên
đội cứu thương
đội danh dự
đội du kích
đội dò hầm
đội gai để chờ trừng phạt
đội hình
đội hình ca múa
đội hình hàng ngang
đội hình tản binh
đội khách
đội kỵ binh
đội kỵ mã
đội làm đường
đội lên
đội lốt
đội mũ
đội mũi nhọn
đội mũ xanh
đội mạnh
đội nghĩa
đội ngũ
đội ngũ hình vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:47:59