请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ ấn
释义
thuỷ ấn
水印; 水印儿 <在造纸生产过程中用改变纸浆纤维密度的方法制成的有明暗纹理的图形或文字。>
随便看
khoá ấn
khoèo
khoé
khoé mắt
khoét
khoét lỗ
khoét mộng
khoét vách
khoăm
kho đạn
kho đụn
kho ướp lạnh
khoả
khoả lấp
khoản
khoản bù thêm
khoản chi
khoản chi tiêu
khoảng
khoảng chân không
khoảng chừng
khoảng cách
khoảng cách bơi
khoảng cách giây
khoảng cách ngắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:22:32