请输入您要查询的越南语单词:
单词
tượng Phật
释义
tượng Phật
佛; 佛像 <佛陀的像。>
tượng Phật bằng đồng
铜佛
trên đại điện có ba tượng Phật.
大殿上塑着三尊佛。 神像 <神佛的图像、塑像。>
随便看
tên gọi tắt
tên gọi yêu
tênh
tên hay
tênh hênh
tên hiệu
tênh tênh
tên huý
tên hàng
tên hãng buôn
tên hão
tên hèm
tên hình phạt
tên họ
tên khai sinh
tên khoa học
tên khác
tên kêu
tên là
tên láu cá
tên lính
tên lóng
tên lạc
tên lừa đảo
tên lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 14:52:10